BẢNG THÔNG SỐ ÁO SƠ MI

Cập nhật: 27/08/2019

  • Thông số áo sơ mi nam Regular
Thông số (cm) 37 38 39 40 41 42 43
Dài áo đo tại giữa thân sau 71 72 73 74 75 76 77
Dài nẹp 64 64 65 65 66 66 68
Ngang vai 43 44 45 46 47 48 49
Vòng ngực đo sát nách 103 107 111 115 119 123 127
Vòng eo 95 99 103 107 111 115 119
Vòng gấu 99 103 107 111 115 119 123
Vòng cổ đo từ đầu khuy đến tâm nút 38 39 40 41 42 43 44
Dài tay 59.5 60 61 61.5 62 62.5 63.5
Bắp tay 1/2 18 19 20 21 22 23 24
Ống tay 1/2 15 15 15.5 15.5 16 16 17
Dài măng sec 24 24 25 25 25.5 25.5 26
To bản mang set tay 5,5 5,5 5,5 5,5 5,5 5,5 5,5
Cộc tay 23,4 24,4 23,5 24,5 23,6 24,6 23,7
Dài bụng tay cộc 11 11 11,5 11,5 12 12 12,5
Rộng cửa tay cộc 17,5 17,5 18 18 18,5 18,5 19
Chiều cao (cm) <160 160-165 165-170 170-175 175-180 175-180 180-185
Cân nặng (kg) <48 48-53 54-60 61-66 67-72 73-75 76-80

 

  • Thông số áo sơ mi nữ Regular
        Thông số (cm) XS S M L XL 2XL 3XL
Dài áo đo tại giữa thân sau 60 61 62 63 64 65 66
Ngang vai 36 37 38 39 40 41 42
Vòng ngực đo sát nách 89 93 97 101 105 109 113
Vòng eo 84 88 92 96 100 104 108
Vòng gấu 94 98 102 106 110 114 118
Vòng cổ đo từ đầu khuy đến tâm nút 35 36 37 38 39 40 41
Dài tay 53 54 55 56 57 58 59
Bắp tay 1/2 14 15 16 17 18 19 20
Cộc tay 17 18 19 20 21 22 23
Dài bụng tay cộc 14 15 16 17 18 19 20
Rộng cửa tay cộc 13 14 15 16 17 18 19
Chiều cao (cm) <150 150-155 155-160 160-165 165-170 170-175 175-180
Cân nặng (kg) <40 40-44 45-48 49-52 53-56 57-60 61-64
  • Thông số áo sơ mi nam Slimfit
        Thông số (cm) XS S M L XL 2XL 3XL
Dài áo đo tại giữa thân sau 73 73 74 74 75 75 77
Dài nẹp 64 64 65 65 66 66 68
Ngang vai 43 44 45 46 47 48 49
Vòng ngực đo sát nách 91 95 99 103 107 111 115
Vòng eo 85 89 93 97 101 105 109
Vòng gấu 89 93 97 101 105 109 113
Vòng cổ đo từ đầu khuy đến tâm nút 38 39 40 41 42 43 44
Dài tay 59.5 60 61 61.5 62 62.5 63.5
Bắp tay 1/2 17 17 17.5 17.5 18 18 18.5
Ống tay 1/2 14.5 14.5 15 15 15.5 15.5 16
Dài măng séc 24 24 25 25 25.5 25.5 26
To bản mang set tay 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5
Cộc tay 21 21 22 22 23 23 24
Dài bụng tay cộc 7 7 8 8 9 9 10
Rộng cửa tay cộc 17 17 17.5 17.5 18 18 18.5
Chiều cao (cm) <160 160-165 165-170 170-175 175-180 175-180 180-185
Cân nặng (kg) <48 48-53 54-60 61-66 67-72 73-75 76-80
  • Thông số áo sơ mi nữ Slimfit
        Thông số (cm) XS S M L XL 2XL 3XL
Dài áo đo tại giữa thân sau 58 59 60 61 62 63 64
Dài nẹp 51 52 53 54 55 56 57
Ngang vai 36 37 38 39 40 41 42
Vòng ngực đo sát nách 83 87 91 95 99 103 107
Vòng eo 72 76 80 84 88 92 96
Vòng gấu 82 86 90 94 98 102 106
Vòng cổ đo từ đầu khuy đến tâm nút 33 34 35 36 37 38 39
Dài tay 54 55 56 57 58 59 60
Bắp tay 1/2 15.5 16.5 17.5 18.5 19.5 20.5 21.5
Ống tay 1/2 14.5 14.5 15 15 15.5 15.5 16
Dài măng séc 20 20 21 21 22 22 23
To bản mang set tay 6 6 6 6 6 6 6
Dài Cộc tay 18 18.5 19 19.5 20 20.5 21
Dài bụng tay cộc 5 5.5 6 6.5 7 7.5 8
Rộng cửa tay cộc1/2 15 15.5 16 16.5 17 17.5 18
Chiều cao (cm) <150 150-155 155-160 160-165 165-170 170-175 175-180
Cân nặng (kg) <40 40-44 45-48 49-52 53-56 57-60 61-64

Bạn cũng có thể thích