THÔNG SỐ ÁO KHOÁC – THƯỜNG

Cập nhật: 06/08/2018

  • Form nam
Thông số (cm) XS S M L XL XXL
Dài áo 68 72 74 76 78 80
Ngang áo (1/2 Vòng ngực) 46 48 50 52 54 56
Ngang vai 41 43 45 47 49 51
Dài tay 60 61 62 63 64 65
Rộng gấu (bo áo) 90 100 104 106 108 110
Chiều cao (cm) <160 161-165 166-170 171-175 176-180 >180
Cân nặng (kg) 47-51 52-56 57-65 66-70 71-75 >75
  • Form nữ
Thông số (cm) XS S M L XL XXL
Dài áo 65 67 69 71 73 75
Ngang áo (1/2 Vòng ngực) 42 44 46 48 50 52
Ngang vai 35 35,5 39 41 43 45
Dài tay 53 54 55 56 57 58
Rộng gấu (bo áo) 83 93 97 99 101 103
Chiều cao (cm) 145-152 153-159 160-164 165-170 171-174 >175
Cân nặng (kg) 39-41 42-46 47-51 52-56 57-60 >60

 

THÔNG SỐ ÁO KHOÁC FORM BODY PDT

Cập nhật: 27/08/2019

  • Thông số áo khoác nam
Thông số (cm) XS S M L XL XXL XXXL
Dài áo 63 64 66 68 70 72 74
1/2 Vòng ngực 50 52 54 56 58 60 62
1/2 Vòng gấu 46 48 50 52 54 56 58
Rộng vai 41 42 43 44 45 46 47
Dài tay 59 60 62 64 66 67 68
1/2 Bắp tay 19.5 20 20.5 21 21.5 22 22.5
1/2 Cửa tay 12.5 13 13.5 14 14.5 15 15.5
  • Thông số áo khoác nữ
Thông số (cm) XS S M L XL XXL XXXL
Dài áo 57 59 61 63 65 67 69
1/2 Vòng ngực 47 49 51 53 55 57 59
1/2 Vòng gấu 44 46 48 50 52 54 56
Rộng vai 37 38 39 40 41 42 43
Dài tay 54 55 56 57 58 59 60
1/2 Bắp tay 18.5 19 19.5 20 20.5 21 21.5
1/2 Cửa tay 11.5 12 12.5 13 13.5 14 14.5

 

THÔNG SỐ ÁO KHOÁC SMJ

Cập nhật: 27/08/2019

Thông số (cm) (Form nam + nữ) XS S M L XL XXL
Dài sau 57 60 63 66 69 72
Dài nẹp 49 52 55 58 61 64
Vai 40 43 46 49 52 55
Ngang áo 46 50 54 58 62 66
Bo gấu 38 42 46 50 54 58
Dài tay 53 56 59 62 65 68
Bắp tay 23 24 25 26 27 28
Chiều cao (m) 1,45-1,50 1,51-1,56 1,57-1,62 1,63-1,68 1,69-1,74 1,75-1,80
Cân nặng (kg) <50 51-55 56-60 61-65 66-70 >71

Bạn cũng có thể thích