Thông số sản phẩm

Thông số quần âu – chân váy

THÔNG SỐ QUẦN ÂU – CHÂN VÁY

Cập nhật: 27/08/2019

  • Thông số quần âu nam
FORM NAM/           Cm S M L XL XXL
Dài quần cả cạp 97 98 99 100 101
Vòng bụng 70 72 76 80 84
Vòng mông 90 92 96 100 106
Vòng đùi 51 52 54 56 58
1/2 ống 18 18 18 18.5 19
Chiều cao <1.6 m 1.61~1.65m 1.66~1.70m >1.70 m >1.75m
Cân nặng 47~51Kg 52~56Kg 57~65Kg 66~70Kg 71~75Kg
  • Thông số quần âu nữ
FORM NỮ/           Cm S M L XL XXL
Dài quần cả cạp 88 90 92 94 96
Vòng bụng 70 72 74 76 78
Vòng mông 88 90 92 94 96
Vòng đùi 45 46 47 48 49
1/2 ống 16 17 18 19 20
Chiều cao 1.45~1.50m 1.51~1.54m 1.55~1.60m 1.61~1.65m 1.66~1.70m
Cân nặng 37~41 Kg 42~46Kg 47~51Kg 52~56 Kg > 56 Kg
  • Thông số chân váy
FORM NỮ/           Cm S M L XL XXL
Dài váy 49 49 49 49 49
Vòng bụng 68 72 76 80 86
Vòng mông 86 88 90 94 96
Chiều cao 1.45~1.50m 1.51~1.54m 1.55~1.60m 1.61~1.65m 1.66~1.70m
Cân nặng 37~41 Kg 42~46Kg 47~51Kg 52~56 Kg > 56 Kg

Bạn cũng có thể thích